- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
cục; khối; đoàn (tổ chức)
Loại phô mai này có dạng khối.
cục; khối; đoàn (tổ chức)
Loại phô mai này có dạng khối.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
cục; khối; đoàn (tổ chức)
cục; khối; đoàn (tổ chức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.