- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
củ (thân củ); thân củ (thực vật học)
Khoai tây là một loại củ thân.
củ (thân củ); thân củ (thực vật học)
Khoai tây là một loại củ thân.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
củ (thân củ); thân củ (thực vật học)
củ (thân củ); thân củ (thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.