- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
nấm cục; nấm truffle (Tuber spp.)
Nấm cục là một loại nguyên liệu quý giá.
nấm cục; nấm truffle (Tuber spp.)
Nấm cục là một loại nguyên liệu quý giá.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
nấm cục; nấm truffle (Tuber spp.)
nấm cục; nấm truffle (Tuber spp.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.