- 冫băng(nước đóng băng (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
băng; nước đá
Băng đã tan chảy rồi.
băng giá; (bóng) mối quan hệ lạnh nhạt
Mối quan hệ lạnh nhạt giữa họ cuối cùng cũng tan chảy.
băng; nước đá
Băng đã tan chảy rồi.
băng giá; (bóng) mối quan hệ lạnh nhạt
Mối quan hệ lạnh nhạt giữa họ cuối cùng cũng tan chảy.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
băng; nước đá
băng; nước đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.