kiên trì; kiên quyết giữ vững
Anh ấy kiên trì với ý kiến của mình.
kiên trì giữ vững; bền bỉ duy trì
Anh ấy kiên trì với quan điểm của mình.
kiên trì; bền bỉ
Anh ấy kiên trì với ước mơ của mình.
kiên trì; kiên quyết giữ vững
Anh ấy kiên trì với ý kiến của mình.
kiên trì giữ vững; bền bỉ duy trì
Anh ấy kiên trì với quan điểm của mình.
kiên trì; bền bỉ
Anh ấy kiên trì với ước mơ của mình.
kiên trì; kiên quyết giữ vững
kiên trì; kiên quyết giữ vững
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kiên trì giữ vững; bám chặt (vào điều gì)
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
Anh ấy rất cố chấp, không bao giờ thay đổi ý kiến.
kiên trì giữ vững; bám chặt (vào điều gì)
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
Anh ấy rất cố chấp, không bao giờ thay đổi ý kiến.