- 宀miên(mái nhà, nơi che chở)
- 牛ngưu(con bò, trâu)
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
mạnh; cường tráng
Cây cầu này rất kiên cố.
dai giòn; dai và đàn hồi
Cái bàn này rất chắc chắn.
mạnh; cường tráng
Cây cầu này rất kiên cố.
dai giòn; dai và đàn hồi
Cái bàn này rất chắc chắn.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
mạnh; cường tráng
mạnh; cường tráng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.