- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
chết do ngã từ trên cao xuống; rơi xuống chết
Anh ấy đã rơi từ trên lầu xuống và chết.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
chết do ngã từ trên cao xuống; rơi xuống chết
Anh ấy đã rơi từ trên lầu xuống và chết.
chết do ngã từ trên cao xuống; rơi xuống chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.