- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
rơi vào; sa vào
中掉下来进入某个地方或状态diào xiàlái jìnrù mǒuɡe dìfang huò zhuànɡtài
Anh ấy đã rơi vào lưới tình.
rơi vào; lao vào
中掉下去进入某个地方或状态diàoxiàqù jìnrù mǒuɡe dìfang huò zhuànɡtài
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
rơi vào; sa vào
中掉下来进入某个地方或状态diào xiàlái jìnrù mǒuɡe dìfang huò zhuànɡtài
Anh ấy đã rơi vào lưới tình.
rơi vào; lao vào
中掉下去进入某个地方或状态diàoxiàqù jìnrù mǒuɡe dìfang huò zhuànɡtài
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
rơi vào; sa vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.