- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
xúc động; rung động (tình cảm)
Họ đã yêu nhau.
xúc động; rung động (tình cảm)
Họ đã yêu nhau.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
xúc động; rung động (tình cảm)
xúc động; rung động (tình cảm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.