- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
rơi xuống biển
Máy bay đã rơi xuống biển.
rơi xuống biển; lao xuống biển
rơi xuống biển
Máy bay đã rơi xuống biển.
rơi xuống biển; lao xuống biển
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
rơi xuống biển
rơi xuống biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.