- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
phá thai; nạo thai
Cô ấy quyết định phá thai.
phá thai; nạo thai nhân tạo
phá thai; nạo thai
Cô ấy quyết định phá thai.
phá thai; nạo thai nhân tạo
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
phá thai; nạo thai
phá thai; nạo thai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.