- 队đội(rơi xuống, đội ngũ)
- 土thổ(đất)
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
đồ trang sức dạng mặt dây chuyền; mặt pendant
Mặt dây chuyền này rất đẹp.
đồ trang sức dạng mặt dây chuyền; mặt pendant
Mặt dây chuyền này rất đẹp.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
đồ trang sức dạng mặt dây chuyền; mặt pendant
đồ trang sức dạng mặt dây chuyền; mặt pendant
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.