- 土thổ(đất)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
hươu Eld (Panolia eldii)
Hươu Eld là một loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
hươu Eld (Panolia eldii)
Hươu Eld là một loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
hươu Eld (Panolia eldii)
hươu Eld (Panolia eldii)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.