- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phôi; xương sườn; cơ bản
Cái phôi này chất lượng rất tốt.
phôi; bán thành phẩm
chất liệu; tố chất thiên bẩm (bóng: có tố chất để trở thành...)
Anh ấy là một người có tố chất tốt.
phôi; xương sườn; cơ bản
Cái phôi này chất lượng rất tốt.
phôi; bán thành phẩm
chất liệu; tố chất thiên bẩm (bóng: có tố chất để trở thành...)
Anh ấy là một người có tố chất tốt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phôi; xương sườn; cơ bản
phôi; xương sườn; cơ bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.