- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
màn che; rèm thả xuống; tán che
màn che; rèm thả xuống; tán che
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
màn che; rèm thả xuống; tán che
màn che; rèm thả xuống; tán che
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.