- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
Cành liễu rủ xuống mặt nước.
rủ xuống; treo lơ lửng
Đèn lồng treo dưới mái hiên.
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
Cành liễu rủ xuống mặt nước.
rủ xuống; treo lơ lửng
Đèn lồng treo dưới mái hiên.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.