- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
cây liễu rủ (Salix babylonica)
Trong công viên có rất nhiều cây liễu rủ.
cây liễu rủ (Salix babylonica)
Trong công viên có rất nhiều cây liễu rủ.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
cây liễu rủ (Salix babylonica)
cây liễu rủ (Salix babylonica)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.