- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
không được nữa rồi; sắp chết rồi; (khẩu) hết xí quách
Anh ấy đang vật lộn trong cơn hấp hối.
không được nữa rồi; sắp chết rồi; (khẩu) hết xí quách
Anh ấy đang vật lộn trong cơn hấp hối.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
không được nữa rồi; sắp chết rồi; (khẩu) hết xí quách
không được nữa rồi; sắp chết rồi; (khẩu) hết xí quách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.