- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
rơi nước mắt; khóc
Cô ấy khóc thút thít, không nói một lời.
rơi nước mắt; khóc
Cô ấy khóc thút thít, không nói một lời.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
rơi nước mắt; khóc
rơi nước mắt; khóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.