- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
thèm nhỏ dãi; thèm thuồng
Anh ấy thèm thuồng miếng bánh đó.
thèm muốn; thèm thuồng; thèm nhỏ dãi (bóng)
Anh ta thèm muốn tài sản của cô ấy.
thèm nhỏ dãi; thèm thuồng
Anh ấy thèm thuồng miếng bánh đó.
thèm muốn; thèm thuồng; thèm nhỏ dãi (bóng)
Anh ta thèm muốn tài sản của cô ấy.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
thèm nhỏ dãi; thèm thuồng
thèm nhỏ dãi; thèm thuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.