- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
gần đến tuổi già; sắp già
Ông ấy đã già rồi.
gần đến tuổi già; sắp già
Ông ấy đã già rồi.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
gần đến tuổi già; sắp già
gần đến tuổi già; sắp già
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.