- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
(văn) nêu gương; làm khuôn mẫu (cho người dưới hoặc hậu thế)
(văn) nêu gương; làm khuôn mẫu (cho người dưới hoặc hậu thế)
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
(văn) nêu gương; làm khuôn mẫu (cho người dưới hoặc hậu thế)
(văn) nêu gương; làm khuôn mẫu (cho người dưới hoặc hậu thế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.