bia (mục tiêu bắn); đống (xếp chồng)
中射击时放箭或射枪的目标;也指堆放东西的整齐堆shè jī shí fàng jiàn huò shè qiāng de mùbiāo;yě zhǐ duīfàng dōngxi de zhěngqi duī
Khi bắn cung, anh ấy nhắm vào mục tiêu.
một đống; một đám
中堆放在一起的东西duī fàng zài yīqǐ de dōngxi
Anh ấy chất gỗ lên.
bia (mục tiêu bắn); đống (xếp chồng)
中射击时放箭或射枪的目标;也指堆放东西的整齐堆shè jī shí fàng jiàn huò shè qiāng de mùbiāo;yě zhǐ duīfàng dōngxi de zhěngqi duī
Khi bắn cung, anh ấy nhắm vào mục tiêu.
một đống; một đám
中堆放在一起的东西duī fàng zài yīqǐ de dōngxi
Anh ấy chất gỗ lên.
bia (mục tiêu bắn); đống (xếp chồng)
một đống; một đám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.