- 執chấp(nắm giữ)
- 土thổ(đất)
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
đệm; tấm thảm; miếng lót
Xin hãy đặt tấm đệm xuống đất.
đệm; tấm thảm; miếng lót
Xin hãy đặt tấm đệm xuống đất.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đệm; tấm thảm; miếng lót
đệm; tấm thảm; miếng lót
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.