- 執chấp(nắm giữ)
- 土thổ(đất)
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
chất độn; vật liệu chèn; vật liệu đệm
Loại vật liệu đệm này rất mềm.
vật liệu lót; chất độn lót
Loại vật liệu lót này rất mềm.
vật liệu lót; chất lót chuồng
Loại đệm lót này rất thấm nước.
chất độn; vật liệu chèn; vật liệu đệm
Loại vật liệu đệm này rất mềm.
vật liệu lót; chất độn lót
Loại vật liệu lót này rất mềm.
vật liệu lót; chất lót chuồng
Loại đệm lót này rất thấm nước.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
chất độn; vật liệu chèn; vật liệu đệm
chất độn; vật liệu chèn; vật liệu đệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.