- 執chấp(nắm giữ)
- 土thổ(đất)
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
tấm đệm; vòng đệm; miếng lót
Tấm đệm này quá mỏng.
miếng đệm; miếng lót
tấm đệm; vòng đệm; miếng lót
Tấm đệm này quá mỏng.
miếng đệm; miếng lót
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
tấm đệm; vòng đệm; miếng lót
tấm đệm; vòng đệm; miếng lót
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.