- 執chấp(nắm giữ)
- 土thổ(đất)
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
lót nền (cho vật nuôi); đệm chân
Cái đệm chân này rất thoải mái.
lót nền (cho vật nuôi); đệm chân
Cái đệm chân này rất thoải mái.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
lót nền (cho vật nuôi); đệm chân
lót nền (cho vật nuôi); đệm chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.