- 土thổ(đất)
- 夸khoa(khoe khoang, vượt quá)
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
sụp đổ; đổ sập (công trình xây dựng, đập, cầu)
Cây cầu này đã sập.
sụp đổ; đổ sập (công trình xây dựng, đập, cầu)
Cây cầu này đã sập.
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
sụp đổ; đổ sập (công trình xây dựng, đập, cầu)
sụp đổ; đổ sập (công trình xây dựng, đập, cầu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.