- 土thổ(đất)
- 夸khoa(khoe khoang, vượt quá)
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
xị mặt; sa sầm mặt
Anh ấy sụ mặt xuống ngay khi nghe tin này.
xị mặt; sa sầm mặt
Anh ấy sụ mặt xuống ngay khi nghe tin này.
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
xị mặt; sa sầm mặt
xị mặt; sa sầm mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.