bẩn; ghét; cáu bẩn
中很小的灰尘或污垢hěn xiǎo de huībó huò wūguò
Ở đây có rất nhiều bụi.
đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
中细小的尘土或沙粒xìxiǎo de chéntǔ huò shāLì
Ở đây có rất nhiều bụi bẩn và bụi.
angstrom (đơn vị đo độ dài, 1 Å = 10⁻¹⁰ m)
中长度单位,十亿分之一米chángdù dānyuè, shí yì fēnzhī yī mǐ
âm phiên âm "ai" hoặc "e"
中拟声词,表示惊讶、遗憾或轻微疼痛的声音nǐshēngcí, biǎoshì jīngyà, yíhàn huò qīngwēi téngtòng de shēngyīn
Ai, bạn vẫn ổn chứ?
bẩn; ghét; cáu bẩn
中很小的灰尘或污垢hěn xiǎo de huībó huò wūguò
Ở đây có rất nhiều bụi.
đất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
中细小的尘土或沙粒xìxiǎo de chéntǔ huò shāLì
Ở đây có rất nhiều bụi bẩn và bụi.
angstrom (đơn vị đo độ dài, 1 Å = 10⁻¹⁰ m)
中长度单位,十亿分之一米chángdù dānyuè, shí yì fēnzhī yī mǐ
âm phiên âm "ai" hoặc "e"
中拟声词,表示惊讶、遗憾或轻微疼痛的声音nǐshēngcí, biǎoshì jīngyà, yíhàn huò qīngwēi téngtòng de shēngyīn
Ai, bạn vẫn ổn chứ?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.