- 土thổ(đất)
- 荅đáp(cỏ nhỏ (cho âm))
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
phô mai Emmentaler
Tôi thích ăn phô mai Emmentaler.
phô mai Emmentaler
Tôi thích ăn phô mai Emmentaler.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
phô mai Emmentaler
phô mai Emmentaler
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.