- 土thổ(đất)
- 成thành(hoàn thành, nên)
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
thành quách; tường thành
Bức tường thành này rất cổ kính.
thành quách; tường thành
Bức tường thành này rất cổ kính.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
thành quách; tường thành
thành quách; tường thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.