- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
môi trường nuôi cấy (vi sinh vật)
Loại vi khuẩn này cần môi trường nuôi cấy đặc biệt.
môi trường nuôi cấy (vi sinh vật)
Loại vi khuẩn này cần môi trường nuôi cấy đặc biệt.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
môi trường nuôi cấy (vi sinh vật)
môi trường nuôi cấy (vi sinh vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.