- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
nền móng (của công trình); lớp nền
Nền móng của ngôi nhà này rất vững chắc.
lớp nền; nền móng (địa chất)
Nền đường này rất vững chắc.
tầng dưới; tầng lớp thấp; hạ tầng
nền móng (của công trình); lớp nền
Nền móng của ngôi nhà này rất vững chắc.
lớp nền; nền móng (địa chất)
Nền đường này rất vững chắc.
tầng dưới; tầng lớp thấp; hạ tầng
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
nền móng (của công trình); lớp nền
nền móng (của công trình); lớp nền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Loại cây này cần một loại giá thể đặc biệt.
Loại cây này cần một loại giá thể đặc biệt.