- 广nghiễm(mái nhà, vách đá)
- 氐đê(gốc rễ, thấp nhất)
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
nền móng; đế; chất nền
Phần đế của bức tượng này rất vững chắc.
nền móng; đế; chất nền
Phần đế của bức tượng này rất vững chắc.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
nền móng; đế; chất nền
nền móng; đế; chất nền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.