- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số cơ số; số đếm (trong toán học)
Số cơ số là một khái niệm trong toán học.
số cơ số; số nền (toán học); số đếm (ngôn ngữ học)
Cơ số này là mười.
cơ số; số gốc
Cơ số của số này là mười.
số cơ số; số đếm (trong toán học)
Số cơ số là một khái niệm trong toán học.
số cơ số; số nền (toán học); số đếm (ngôn ngữ học)
Cơ số này là mười.
cơ số; số gốc
Cơ số của số này là mười.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số cơ số; số đếm (trong toán học)
số cơ số; số đếm (trong toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.