- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
kỹ năng cơ bản; công phu căn bản
Kỹ năng cơ bản của anh ấy rất vững chắc.
kỹ năng cơ bản; công phu nền tảng
Anh ấy có nền tảng rất vững chắc.
kỹ năng cơ bản; công phu căn bản
Kỹ năng cơ bản của anh ấy rất vững chắc.
kỹ năng cơ bản; công phu nền tảng
Anh ấy có nền tảng rất vững chắc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
kỹ năng cơ bản; công phu căn bản
kỹ năng cơ bản; công phu căn bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.