- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
đơn vị cơ bản
đơn vị cơ bản; đơn vị nền tảng
Nguyên tử là đơn vị cơ bản của vật chất.
đơn vị cơ bản
đơn vị cơ bản; đơn vị nền tảng
Nguyên tử là đơn vị cơ bản của vật chất.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
đơn vị cơ bản
đơn vị cơ bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.