- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
nguyên lý cơ bản; nguyên tắc cơ bản
Đây là nguyên tắc cơ bản.
nguyên lý cơ bản; nguyên tắc cơ bản
Đây là nguyên tắc cơ bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
nguyên lý cơ bản; nguyên tắc cơ bản
nguyên lý cơ bản; nguyên tắc cơ bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.