- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
định lý cơ bản
Đây là định lý cơ bản của toán học.
định lý cơ bản
Đây là định lý cơ bản của toán học.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
định lý cơ bản
định lý cơ bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.