- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
điểm mấu chốt; điểm cơ bản
Đây là điểm cơ bản của vấn đề.
điểm cơ bản (đơn vị tài chính, 0,01%)
Điểm cơ bản này rất quan trọng.
điểm mấu chốt; điểm cơ bản
Đây là điểm cơ bản của vấn đề.
điểm cơ bản (đơn vị tài chính, 0,01%)
Điểm cơ bản này rất quan trọng.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm mấu chốt; điểm cơ bản
điểm mấu chốt; điểm cơ bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.