- 木mộc(gỗ, cây)
- 反phản(lật ngược, trở lại)
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
tầng dưới; tầng lớp thấp; hạ tầng
Tấm đế này rất mỏng.
tầng dưới; tầng lớp thấp; hạ tầng
Tấm đế này rất mỏng.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
tầng dưới; tầng lớp thấp; hạ tầng
tầng dưới; tầng lớp thấp; hạ tầng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.