nhà đầu tư quỹ; người mua chứng chỉ quỹ
Anh ấy là một nhà đầu tư quỹ.
(khẩu) người đồng tính; gay
Anh ấy là một người đồng tính nam.
nhà đầu tư quỹ; người mua chứng chỉ quỹ
Anh ấy là một nhà đầu tư quỹ.
(khẩu) người đồng tính; gay
Anh ấy là một người đồng tính nam.
nhà đầu tư quỹ; người mua chứng chỉ quỹ
nhà đầu tư quỹ; người mua chứng chỉ quỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.