- 舟chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)
- 皿mãnh(cái đĩa, đồ đựng)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
nền tảng; cơ sở
Nền móng của tòa nhà này rất vững chắc.
căn cứ; cơ sở; dựa vào
Nền móng của tòa nhà này rất vững chắc.
nền đá gốc; đá nền (địa chất)
nền tảng; cơ sở
Nền móng của tòa nhà này rất vững chắc.
căn cứ; cơ sở; dựa vào
Nền móng của tòa nhà này rất vững chắc.
nền đá gốc; đá nền (địa chất)
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
nền tảng; cơ sở
nền tảng; cơ sở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nền đá của khu vực này rất ổn định.
Nền đá của khu vực này rất ổn định.