- 土thổ(đất)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
chất đống; xếp chồng
Xin hãy chất những cuốn sách này lên bàn.
chất đống; xếp chồng
Xin hãy chất những cuốn sách này lên bàn.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
chất đống; xếp chồng
chất đống; xếp chồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.