- 土thổ(đất)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
lõi lò phản ứng (hạt nhân)
Lõi lò phản ứng là phần trung tâm của lò phản ứng hạt nhân.
lõi lò phản ứng (hạt nhân)
Lõi lò phản ứng là phần trung tâm của lò phản ứng hạt nhân.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
lõi lò phản ứng (hạt nhân)
lõi lò phản ứng (hạt nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.