- 土thổ(đất)
- 是thị(đúng, là (đây))
Con đê là bờ đất đắp lên để ngăn nước lũ.
đập nước; đê ngăn nước
Con đập này rất cao.
đê; đê điều
Con đê này rất cao.
đập nước; đê ngăn nước
Con đập này rất cao.
đê; đê điều
Con đê này rất cao.
Con đê là bờ đất đắp lên để ngăn nước lũ.
Đập nước được xây bằng đất, chắn dòng chảy vững chắc như tường thành.
Con đê là bờ đất đắp lên để ngăn nước lũ.
Đập nước được xây bằng đất, chắn dòng chảy vững chắc như tường thành.
đập nước; đê ngăn nước
đập nước; đê ngăn nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.