- 土thổ(đất)
- 者giả(người, kẻ)
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
phí tắc đường; phí ùn tắc giao thông
Phí tắc nghẽn giao thông có thể giảm ùn tắc giao thông.
phí tắc đường; phí ùn tắc giao thông
Phí tắc nghẽn giao thông có thể giảm ùn tắc giao thông.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phí tắc đường; phí ùn tắc giao thông
phí tắc đường; phí ùn tắc giao thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.