- 土thổ(đất)
- 者giả(người, kẻ)
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
chặn kín; bịt chặt (đường)
Con đường này bị tắc nghẽn rồi.
bịt kín; bít chặt
Cái lỗ này bị bịt kín rồi.
bịt kín; bít chặt
chặn kín; bịt chặt (đường)
Con đường này bị tắc nghẽn rồi.
bịt kín; bít chặt
Cái lỗ này bị bịt kín rồi.
bịt kín; bít chặt
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bức tường đất chặn lại, như kẻ đứng chắn ngang đường.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chặn kín; bịt chặt (đường)
chặn kín; bịt chặt (đường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.