- 土thổ(đất)
- 日nhật(mặt trời)
- 羽vũ(lông vũ)
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
sạt lở; sụp đổ; lở đất
Núi bị sạt lở rồi.
sạt lở; sụp đổ; lở đất
Núi bị sạt lở rồi.
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
sạt lở; sụp đổ; lở đất
sạt lở; sụp đổ; lở đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.